字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焐脚
焐脚
Nghĩa
1.偎暖脚部。 2.同睡的隐语。
Chữ Hán chứa trong
焐
脚