字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán焐

焐

Pinyin

wù

Bộ thủ

火

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰火吾

Thứ tự nét

Nghĩa

焐 wu 部首 火 部首笔画 04 总笔画 11 焐

warm up;

焐

wù

用热的东西接触凉的或湿的东西使暖和、变干 [warm up]。如焐脚(偎暖脚部;同睡的隐语);用热水袋焐一焐手

焐

wù ㄨ╝

用热的东西接触凉的东西,使它变暖用热水袋~手。

郑码uoxj,u7110,gbkecc9

笔画数11,部首火,笔顺编号43341251251

Từ liên quan

焐脚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揾砵齢坞塢勿务戊阢伆屼岉

English

to warm up