字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焘载
焘载
Nghĩa
1.天覆地载。谓仁德广被。
Chữ Hán chứa trong
焘
载
焘载 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台