字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán焘

焘

Pinyin

dào / tāo

Bộ thủ

灬

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱寿灬

Thứ tự nét

Nghĩa

焘 tao、dao 部首 灬 部首笔画 04 总笔画 11 焘1

(1)

燾

dào

(2)

覆盖。通帱” [cover]

迈仁树德,覆焘无疆。--诸葛亮《请宣大行皇帝遗诏表》

(3)

又如覆焘(覆盖)

(4)

引申为庇荫 [shield]。如焘冒(荫庇);焘育(焘养。覆育。指天地化育滋养万物)

(5)

载,承受 [bear]。如焘载(天覆地载)

另见tāo

焘2

燾

tāo

另见dào

焘

(燾)

dào ㄉㄠ╝ 又tāo ㄊㄠˉ

覆盖~育(天地养育万物)。

郑码cidu,u7118,gbkece2

笔画数11,部首灬,笔顺编号11131244444

Từ liên quan

焘覆焘妔焘冒焘养焘育焘载覆焘宏焘苴茅焘土圜焘载焘张国焘(1897-1979)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
爇無点羔烈热烝烏烹焉焦然

English

to shine, to illuminate; to cover, to envelop