字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焙烧
焙烧
Nghĩa
把物料(如矿石)加热而又不使熔化,以改变其化学组成或物理性质。
Chữ Hán chứa trong
焙
烧