字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán焙

焙

Pinyin

bèi

Bộ thủ

火

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰火咅

Thứ tự nét

Nghĩa

焙 bei 部首 火 部首笔画 04 总笔画 12 焙

bake over a slow fire;

焙

bèi

(1)

微火烘烤 [bake;torrefy]

夜火焙茶香。--白居易《题施山人野居》

(2)

又如焙炙(烘烤);焙火(焙烘的火力);焙茶(烘制茶叶);焙烘(烘烤)

焙干

bèigān

[dry over a fire] 在火上烤干

焙烧

bèishāo

[roast;bake] 对 [矿物等] 施以灼热,以驱除其中的挥发性组分

焙

bèi ㄅㄟ╝

用微火烘烤~干。~烧(在物料熔点以下加热的一种过程)。

郑码uosj,u7119,gbkb1ba

笔画数12,部首火,笔顺编号433441431251

Từ liên quan

贡焙焙茶焙粉焙烘焙火焙蠒焙茗焙人焙烧焙笙炭焙药焙造焙治焙炙艾焙龙焙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贝狈邶备牬鞴鐾钡倍悖偝偹

English

to bake, to roast; to dry by the fire