字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焙蠒
焙蠒
Nghĩa
1.以火烘焙蚕茧。
Chữ Hán chứa trong
焙
蠒
焙蠒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台