字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焙药
焙药
Nghĩa
1.烘焙药物。 2.烘焙火药。
Chữ Hán chứa trong
焙
药
焙药 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台