字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
焙笙炭
焙笙炭
Nghĩa
1.古代熏焙笙簧的炭。
Chữ Hán chứa trong
焙
笙
炭
焙笙炭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台