字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煤炱
煤炱
Nghĩa
1.亦作"煤炲"。 2.凝聚的烟尘;煤灰。
Chữ Hán chứa trong
煤
炱