字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán炱

炱

Pinyin

tái

Bộ thủ

火

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱台火

Thứ tự nét

Nghĩa

炱 tai 部首 火 部首笔画 04 总笔画 09 炱

tái

〈名〉

(1)

烟尘。烟气凝积而成的黑灰。俗称烟子 [soot]

炱,灰炱煤也。从火,台声。--《说文》

积烟为炱煤。--《通俗文》

埃(炱)不漫。--《列子·黄帝》

(2)

又如煤炱(亦作炲煤”。煤灰);炱朽(因长期被烟熏而腐烂)

(3)

黑色 [black]

肾风之状…其色炱。--《素问·风论》

炱

tái ㄊㄞˊ

烟气凝积而成的黑灰(俗称烟子”或煤子”)煤~。松~(松烟)。

郑码zsju,u70b1,gbkecc6

笔画数9,部首火,笔顺编号542514334

Từ liên quan

恢炱煤炱炱煤炱朽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嬯薹邰坮抬炲跆鲐籪旲臺颱

English

soot