字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
熟谙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
熟谙
熟谙
Nghĩa
熟悉;了解自幼饱读兵书,熟谙战法|熟谙人情世故。
Chữ Hán chứa trong
熟
谙