字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谙

谙

Pinyin

ān

Bộ thủ

讠

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰讠音

Thứ tự nét

Nghĩa

谙 an 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 11 谙

know well;

谙

(1)

謔

ān

(2)

(形声。从言,音声。本义熟悉)

(3)

同本义 [familiar;know well]

谙,悉也。--《说文》

江南好,风景旧曾谙。--白居易《忆江南》

协久在中朝,谙练旧事。--《晋书·刁协传》

故谙事识体者,善权轻重。--《晋书·刑法志》

未谙姑食性,先遣小姑尝。--王建《淅嫁娘》。

(4)

又如谙悉(熟知);谙练(熟知,有经验)

(5)

熟记 [learn by heart]

其陵树株蘖,皆谙其数。--《后汉书·虞延传》

谙

(謔)

ān ㄢˉ

(1)

熟悉,精通~练。~悉。~晓。~达。深~医道。

(2)

熟记,背诵~记。~诵。一览便~。

郑码ssk,u8c19,gbkdacf

笔画数11,部首讠,笔顺编号45414312511

Từ liên quan

饱谙饱谙世故洞谙熟谙通谙详谙晓谙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
啽葊鹌蓭鞍闇韽鶕安侒峖桉

English

well-versed in, fully acquainted with