字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燃萁煎豆
燃萁煎豆
Nghĩa
1.同"煮豆燃萁"。 2.比喻骨肉相残。
Chữ Hán chứa trong
燃
萁
煎
豆