字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán萁

萁

Pinyin

qí

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹其

Thứ tự nét

Nghĩa

萁 qi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 萁

qí

〈名〉

(1)

豆秸 [bean stalk]

萁,豆茎也。从苃,其声。--《说文》

种一顷豆,落而为萁。--《汉书·杨恽传》

炊萁燧火。--《淮南子·时则》

(2)

又如萁秆(大豆的茎。晒干后可作燃料);萁豆相煎(比喻骨肉自相残杀)

萁

qí ㄑㄧˊ

(1)

豆茎豆~。

(2)

古书上说的一种草,像荻而细。

郑码eec,u8401,gbkddbd

笔画数11,部首艹,笔顺编号12212211134

Từ liên quan

茈萁蕨萁枯萁燃萁煎豆燃萁之敏燃萁煮豆萁豆相煎萁服芗萁香萁煮豆燃萁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸亓祁岐岓芪歧掑淇

English

pulses, legumes