字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香萁
香萁
Nghĩa
1.称供祭祀用的粱。 2.指豆秸。
Chữ Hán chứa trong
香
萁