字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
燕诒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
燕诒
燕诒
Nghĩa
1.《诗.大雅.文王有声》"诒厥孙谋,以燕翼子。"毛传"燕,安也。"朱熹集传"诒,遗;燕,安……谋及其孙,则子可以无事矣。"后以"燕诒"谓使子孙后代安吉。
Chữ Hán chứa trong
燕
诒