字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诒

诒

Pinyin

yí / dài

Bộ thủ

讠

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰讠台

Thứ tự nét

Nghĩa

诒 yi 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 07 诒1

(詒)

yí ㄧˊ

(1)

传给~训。

(2)

赠与,给与~尔多福。”

郑码szj,u8bd2,gbkdab1

笔画数7,部首讠,笔顺编号4554251

诒2

(詒)

dài ㄉㄞ╝

欺诈骨肉相~。~骗。

郑码szj,u8bd2,gbkdab1

笔画数7,部首讠,笔顺编号4554251

Từ liên quan

馈诒欺诒燕诒诒风诒怪诒后诒讥诒戒诒厥诒离诒罹诒谋诒骗诒诮诒试诒书诒托诒误诒言诒燕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

English

to bequeath, to pass on