字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诒厥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诒厥
诒厥
Nghĩa
1.语本《诗.大雅.文王有声》﹕"诒厥孙谋﹐以燕翼子。"后因以谓留给子孙。 2.用以指子孙。
Chữ Hán chứa trong
诒
厥