字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诒罹
诒罹
Nghĩa
1.亦作"诒离"。 2.谓带来忧愁。语本《诗.小雅.斯干》﹕"无非无仪﹐唯酒食是议﹐无父母诒罹。"毛传﹕"罹﹐忧也。"郑玄笺﹕"无遗父母之忧。"
Chữ Hán chứa trong
诒
罹