字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诒误
诒误
Nghĩa
1.贻误。错误遗留下去﹐使受到坏的影响。
Chữ Hán chứa trong
诒
误