字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
牟比乌斯带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
牟比乌斯带
牟比乌斯带
Nghĩa
把细长的矩形纸条一端扭转180°,然后与带的另一端黏合的曲面。是一个单侧曲面,它没有正反面,如果用一种颜色涂这个环带,可以不经过边缘,而涂遍其全部。因德国数学家牟比乌斯首先发现而得名。
Chữ Hán chứa trong
牟
比
乌
斯
带