字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
犰狳
犰狳
Nghĩa
哺乳纲,犰狳科。身体分前、中、后三段,前后段有整块骨质鳞片,中段的鳞片与肌肉相连,能伸缩。头顶、尾巴和腿上也有鳞片。穴居洞中,夜间活动,主要吃昆虫。产于南美洲、中美和美国南部。
Chữ Hán chứa trong
犰
狳