字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狳

狳

Pinyin

yú

Bộ thủ

犭

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰犭余

Thứ tự nét

Nghĩa

狳 yu 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 10 狳

yú

--犰狳”(qiúyú)一种哺乳动物,见犰”字注

狳

yú ㄩˊ

〔犰~〕见犰”。

郑码qmom,u72f3,gbke1fc

笔画数10,部首犭,笔顺编号3533411234

Từ liên quan

犰狳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

armadillo