字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狮蛮宝带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狮蛮宝带
狮蛮宝带
Nghĩa
1.古代高级武官用的腰带。
Chữ Hán chứa trong
狮
蛮
宝
带