字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狰狞
狰狞
Nghĩa
凶恶可怕面目狰狞。
Chữ Hán chứa trong
狰
狞