字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狰

狰

Pinyin

zhēnɡ

Bộ thủ

犭

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰犭争

Thứ tự nét

Nghĩa

狰 zheng 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 09 狰

zhēng

(1)

(形声。从犬,争声。犬”泛指兽类。本义传说中的奇兽)同本义 [strange beast]

[章峨之山]有兽焉,其状如赤豹,…其名曰狰。--《山海经·西山经》

(2)

又如狰狞(形容面目凶恶)

狰

zhēng ㄓㄥˉ

〔~狞〕样子凶恶,如面目~~”。

郑码qmrx,u72f0,gbkd5f8

笔画数9,部首犭,笔顺编号353355112

Từ liên quan

狰猛狰狞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踭刯聇媜簆鬇炡眐钲崝崢佂

English

fierce-looking, ferocious