字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
猃歇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猃歇
猃歇
Nghĩa
1.亦作"猃猲"。 2.泛指猎犬。歇,歇骄,短喙猎犬。
Chữ Hán chứa trong
猃
歇