字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猃

猃

Pinyin

xiǎn

Bộ thủ

犭

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰犭佥

Thứ tự nét

Nghĩa

猃 xian 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 10 猃

(1)

獫、玭

xiǎn

(2)

长嘴的狗 [long-mouth dog]

猃,长喙犬也。--《说文》

载猃歇骄

(3)

又如猃歇(猃歇。泛指猎犬)

(4)

猃狁 [xian nationality],我国古代北方少数民族名

(5)

黄头黑犬 [black dog with yellow head]

猃,黑犬黄头。--《说文》

猃狁,玭狁

xiǎnyǔn,xiǎnyǔn

[an ancient race in the north of our country] 中国古代北方的一个民族

猃

(獫)

xiǎn ㄒㄧㄢˇ

古书上指长嘴狗,猎犬的一种。

〔~狁〕中国古代北方的民族,春秋时称戎”、狄”,战国后称匈奴”。

郑码qmbv,u7303,gbke1fd

笔画数10,部首犭,笔顺编号3533414431

Từ liên quan

猃歇猃猲猃狁獯猃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攇玭藓鍌燹顕幰櫶韅灦冼显

English

long-snouted dog