字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猪莼
猪莼
Nghĩa
1.俗称荇菜。 2.莼菜之老者,可饲猪。
Chữ Hán chứa trong
猪
莼