字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莼

莼

Pinyin

chún

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹纯

Thứ tự nét

Nghĩa

莼 chun 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莼

(1)

蒾、蓴

chún

(2)

莼菜。亦名水葵” [water shield]。一种水生植物,飘浮叶的上面呈橄榄绿色,下面红色,所有水下部分都有一层凝结胶质覆盖

莼

(蒾)

chún ㄔㄨㄣˊ

〔~菜〕多年生水草,浮在水面,叶子椭圆形,开暗红色花。茎和叶背面都有黏液,可食。简称莼”。

郑码ezhz,u83bc,gbkddbb

笔画数10,部首艹,笔顺编号1225511525

Từ liên quan

鲈莼陆机莼思莼思莼鲈思鲈莼香莼吴莼忆莼忆莼菜忆莼羹忆莼鲈猪莼雉尾莼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
醇鯙纯陙唇淳犉滣鹑漘純脣

English

an edible water plant; Brasenia