字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陆机莼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陆机莼
陆机莼
Nghĩa
1.南朝宋刘义庆《世说新语.言语》﹕"陆机诣王武子﹐武子前置数斛羊酪﹐指以示陆曰﹕'卿江东何以敌此?'陆云﹕'有千里莼羹﹐但未下盐豉耳。'"后因以"陆机莼"借指家乡特产。
Chữ Hán chứa trong
陆
机
莼