字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猿嗛
猿嗛
Nghĩa
1.亦作"猨嗛"。 2.传说猿颊中藏食的囊。 3.指猿颊中所藏的食物。多借指微薄的食品。
Chữ Hán chứa trong
猿
嗛