字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嗛 - | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
嗛
嗛
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
谦虚。
猴鼠之类的颊囊。
用嘴含。
怀恨。
歉收;不足。
谦虚。
满足;快意
Từ liên quan
寡嗛
谷嗛
饥嗛
嗛齐
嗛嗛
嗛嗛
嗛呥
嗛然
嗛让
嗛鼠
嗛退
嗛小
嗛羊
嗛约
嗛志
衰嗛
猿嗛