字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉芙蓉
玉芙蓉
Nghĩa
1.白莲花。 2.白牡丹的一种。 3.喻美人。 4.指芙蓉帐,华美的帐子。 5.指玉杯。 6.喻雪峰。
Chữ Hán chứa trong
玉
芙
蓉