字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉辋
玉辋
Nghĩa
1.车轮的美称。借指车。
Chữ Hán chứa trong
玉
辋