字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán辋

辋

Pinyin

wǎnɡ

Bộ thủ

车

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰车罔

Thứ tự nét

Nghĩa

辋 wang 部首 车 部首笔画 04 总笔画 12 辋

(1)

輞

wǎng

(2)

车轮周围的框子『代以前叫牙” [rim of a wheel]。如辋幰(挂在车轮外的帷幔);辋川名胜(唐代诗人的别墅在今陕西兰田辋川,当年曾是旅游胜地)

辋

(輞)

wǎng ㄨㄤˇ

旧式车轮周围的框子。

郑码held,u8f8b,gbke9fe

笔画数12,部首车,笔顺编号152125431415

Từ liên quan

露辋轮辋玉辋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
誷萪魍网往徃枉罔惘棢焹蛧

English

tire; wheel rim