字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
珉玉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珉玉
珉玉
Nghĩa
1.似玉的美石。 2.珉与玉。喻好坏,贵贱。
Chữ Hán chứa trong
珉
玉