字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珉

珉

Pinyin

mín

Bộ thủ

王

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰王民

Thứ tự nét

Nghĩa

珉 min 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 珉

mín

(形声。从玉,民声。本义似玉的美石) 同本义 [jade-like stone]

珉,石之美者。--《说文》。字亦作瑉、作碿。

瑉玉三采。--《周礼·弁师》

敢问君子贵玉而贱碿者。--《礼记·聘义》

琳珉昆吾。--《汉书·司马相如传》

岐山其阴多白珉。--《山海经·中山经》

故虽有珉之雕雕,不若玉之章章。--《荀子》

珉

mín ㄇㄧㄣˊ

像玉的石头~玉(玉石)。~之雕雕,不若玉之章章”。

郑码cyhd,u73c9,gbke7eb

笔画数9,部首王,笔顺编号112151515

Từ liên quan

瑰珉刻珉珉陛珉采珉珁珉硄珉简珉阶珉佩珉砌珉石珉珣珉瑶珉玉琳珉琼珉青珉瑜珉幽珉燕珉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
民垊姄岷苠盿冧崏捪琝缗痻

English

alabaster; a jade-like stone