字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珉砌
珉砌
Nghĩa
1.石阶的美称。美石砌成的台阶。
Chữ Hán chứa trong
珉
砌