字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琳珉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琳珉
琳珉
Nghĩa
1.亦作"琳珉"。亦作"琳瑈"。 2.精美的玉﹑石。
Chữ Hán chứa trong
琳
珉