字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珉珣
珉珣
Nghĩa
1.比喻同时并立的杰出人材。
Chữ Hán chứa trong
珉
珣