字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
珙桐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珙桐
珙桐
Nghĩa
双子叶植物,珙桐科。落叶乔木。高达20余米。由多数雄花和一朵两性花组成头状花序,花序基部有两片白色大苞片,开花时像许多白鸽振翅欲飞,故有中国鸽子树”之称。为中国特有的珍贵植物,已列为国家一级保护植物。
Chữ Hán chứa trong
珙
桐