字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珙

珙

Pinyin

ɡǒnɡ

Bộ thủ

王

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰王共

Thứ tự nét

Nghĩa

珙 gong 部首 王 部首笔画 04 总笔画 10 珙

gǒng

大璧 [big jade]

珙,大璧也。--《玉篇》

珙

gǒng ㄍㄨㄥˇ

古代玉器,大璧。

〔~桐〕落叶乔木,茎高二十米左右,亦称空桐树”。

郑码ceo,u73d9,gbke7ee

笔画数10,部首王,笔顺编号1121122134

Từ liên quan

珙璧珙桐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嗊拲栱輁巩汞拱

English

precious stone; a county in Sichuan