字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珞珞
珞珞
Nghĩa
1.坚硬貌。刚正貌。
Chữ Hán chứa trong
珞