字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珞

珞

Pinyin

luò

Bộ thủ

王

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰王各

Thứ tự nét

Nghĩa

珞 luo 部首 王 部首笔画 04 总笔画 10 珞

luò

珞巴族

luòbāzú

[luoba nationality] 中国少数民族之一,分布在西藏

珞

luò ㄌㄨㄛ╝

〔璎~〕见璎”。

郑码crj,u73de,gbke7f3

笔画数10,部首王,笔顺编号1121354251

Từ liên quan

珞琭珞珞珞珞赛璐珞璎珞璎珞藤珠珞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
摞雒泺洛荦骆洜挼駱

English

a kind of necklace