字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赛璐珞
赛璐珞
Nghĩa
由低氮含量的硝酸纤维素、增塑剂、润滑剂、染料等经加工而成的塑料。透明坚韧。高温时软化。易着火,耐稀酸稀碱,耐烃类及油类等。可制日用品、乒乓球及玩具等。
Chữ Hán chứa trong
赛
璐
珞