字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泺

泺

Pinyin

luò

Bộ thủ

氵

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰氵乐

Thứ tự nét

Nghĩa

泺 luo 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 08 泺

(1)

瀟

luò

(2)

古水名 [luo river]

泺,泺水,齐鲁间水也。从水,乐声。--《说文》

公会齐侯于泺。--《左传·桓公十八年》

(3)

源出今山东济南市西南,北流至泺口入古济水(此段古济水即今黄河)

泺1

(瀟)

luò ㄌㄨㄛ╝

〔~水〕水名,在中国山东省。

郑码vrko,u6cfa,gbke3f8

笔画数8,部首氵,笔顺编号44135234

泺2

(瀟)

pō ㄆㄛˉ

同泊2”。

郑码vrko,u6cfa,gbke3f8

笔画数8,部首氵,笔顺编号44135234

Từ liên quan

梁山泺溏泺鸳鸯泺雨泺鱼泺潴泺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
摞雒洛荦骆洜珞挼駱

English

a river in Shandong province