字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸳鸯泺
鸳鸯泺
Nghĩa
1.古湖泊名。亦名鸳鸯泊。蒙古语曰昂吉尔图,亦称安固里淖尔。其地南北皆水泺,以其两水,故名。一说,因水禽唯鸳鸯最多而得名。在今河北省张北县西北境。辽金之世,历为帝王狩猎之所。明后称集宁海子。
Chữ Hán chứa trong
鸳
鸯
泺