字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璎珞
璎珞
Nghĩa
颈饰,用珠玉穿成红璎珞|胸垂璎珞。
Chữ Hán chứa trong
璎
珞